Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là gì? Vai trò, cách tính và ví dụ minh họa

Ngày đăng: 06/06/2023 lượt xem

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là gì?

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc (Required reserve ratio) là một quy định của ngân hàng trung ương, xác định tỷ lệ tối thiểu giữa số tiền mặt và tiền gửi mà các ngân hàng thương mại phải bảo quản. Mục tiêu của việc áp đặt tỷ lệ này là đảm bảo tính thanh khoản của hệ thống ngân hàng và kiểm soát rủi ro thiếu hụt tiền mặt trong các tài khoản ngân hàng.

Nguyên tắc này giúp duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính và ngăn chặn tình trạng thiếu hụt tiền mặt, từ đó hỗ trợ kiểm soát lạm phát và tạo sự tin cậy trong ngành ngân hàng.

Ở Việt Nam, theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, tỷ lệ dự trữ bắt buộc hiện nay là 3% đối với khoản tiền gửi không kỳ hạn và dưới 12 tháng, cùng với tỷ lệ là 1% đối với khoản tiền gửi trên 12 tháng. Đây là biện pháp quan trọng để thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia và duy trì sự ổn định trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc được tính dựa trên tổng giá trị các khoản tiền gửi của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính tương ứng
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc được tính dựa trên tổng giá trị các khoản tiền gửi của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính tương ứng

Cách tính lượng tiền dự trữ bắt buộc

Công thức tính như sau:

Lượng tiền dự trữ bắt buộc = Lượng tiền gửi x Tỷ lệ dự trữ bắt buộc

Ví dụ minh họa: Tổng kết năm 2022, tổng lượng tiền gửi có kỳ hạn của ngân hàng BIDV là 1.138.714.007 triệu đồng. Theo quy định thì tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 1%. Vậy lượng tiền dự trữ là 11.387.140,07 triệu đồng.

Vai trò của dự trữ bắt buộc 

Dự trữ bắt buộc đóng vai trò quan trọng trong quá trình kiểm soát lạm phát, và nó có những tác động lớn đối với hoạt động tài chính và tín dụng:

  • Khi mức dự trữ bắt buộc tăng lên, ngân hàng sẽ có ít tài nguyên để cấp vay, từ đó giảm thiểu hoạt động tín dụng và hạn chế sự mở rộng của tiền tệ trong nền kinh tế. Điều này giúp kiểm soát lạm phát bằng cách giảm áp lực tăng cấp vay và giữ cho lượng tiền trong nền kinh tế ổn định hơn.
  • Yêu cầu các tổ chức tín dụng giữ dự trữ bắt buộc không chỉ giúp tăng cường tính ổn định của hệ thống tài chính mà còn làm giảm thiểu rủi ro và duy trì sự ổn định trong hoạt động của ngân hàng. Điều này tạo ra lòng tin trong cộng đồng khách hàng và trên thị trường tài chính, góp phần vào sự đáng tin cậy của ngành ngân hàng và hệ thống tài chính nói chung.
Dự trữ bắt buộc không phải là biện pháp duy nhất để kiểm soát lạm phát
Dự trữ bắt buộc không phải là biện pháp duy nhất để kiểm soát lạm phát

Quy định về tỷ lệ dự trữ bắt buộc với các tổ chức tín dụng, ngân hàng

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc áp dụng cho các tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam được quy định trong Quyết định 1158/QĐ-NHNN như sau:

Đối với quỹ tín dụng nhân dân, tổ chức tài chính vi mô: Tiền gửi bằng đồng Việt Nam và tiền gửi bằng ngoại tệ: là 0%.

Đối với ngân hàng chính sách sẽ theo quy định của Chính phủ.

Đối với ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn và Ngân hàng Hợp tác xã:

  • Tiền gửi bằng đồng Việt Nam không kỳ hạn và có kỳ hạn dưới 12 tháng: 3% trên tổng số dư tiền gửi.
  • Tiền gửi bằng đồng Việt Nam kỳ hạn từ 12 tháng trở lên: 1% trên tổng số dư tiền gửi.
  • Tiền gửi bằng ngoại tệ của tổ chức tín dụng ở nước ngoài: 1% trên tổng số dư tiền gửi.
  • Tiền gửi bằng ngoại tệ không kỳ hạn và có kỳ hạn dưới 12 tháng: 7% trên tổng số dư tiền gửi.
  • Tiền gửi bằng ngoại tệ kỳ hạn từ 12 tháng trở lên: 5% trên tổng số dư tiền gửi.

Tổ chức tín dụng khác (ngoài các tổ chức tín dụng đã nêu):

  • Tiền gửi bằng đồng Việt Nam không kỳ hạn và có kỳ hạn dưới 12 tháng: 3% trên tổng số dư tiền gửi.
  • Tiền gửi bằng đồng Việt Nam kỳ hạn từ 12 tháng trở lên: 1% trên tổng số dư tiền gửi.
  • Tiền gửi bằng ngoại tệ của tổ chức tín dụng ở nước ngoài: 1% trên tổng số dư tiền gửi.
  • Tiền gửi bằng ngoại tệ không kỳ hạn và có kỳ hạn dưới 12 tháng: 8% trên tổng số dư tiền gửi.
  • Tiền gửi bằng ngoại tệ kỳ hạn từ 12 tháng trở lên: 6% trên tổng số dư tiền gửi.

Ảnh hưởng tỷ lệ dự trữ bắt buộc đến thị trường chứng khoán

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc có thể có một số ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán, dưới đây là một số điểm cần được lưu ý:

  • Tác động lên thanh khoản: Khi dự trữ bắt buộc tăng, ngân hàng có ít tiền mặt để cung cấp cho vay nên sẽ ảnh hưởng đến giao dịch trên thị trường chứng khoán. Điều này có thể làm giảm thanh khoản trên thị trường, làm tăng đòn bẩy và rủi ro giao dịch. 
  • Tác động tâm lý nhà đầu tư: Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là một biện pháp kiểm soát rủi ro và ổn định thị trường, nhà đầu tư sẽ có niềm tin về thị trường chứng khoán. Nhưng khi dự trữ bắt buộc quá cao hoặc không cần thiết, có thể khiến nhà đầu tư lo ngại, giảm sự tin tưởng với thị trường.

Tỷ lệ dự trữ cao hay thấp nói lên điều gì?

Khi Ngân hàng Nhà nước quyết định giảm tỷ lệ yêu cầu dự trữ, điều này có nghĩa là họ đang thúc đẩy chính sách tiền tệ mở rộng.

  • Với tỷ lệ yêu cầu dự trữ thấp, ngân hàng sẽ có ít hạn chế hơn về việc giữ tiền mặt và có nhiều nguồn tài trợ hơn để cung cấp cho vay tiêu dùng và doanh nghiệp. Điều này có thể kích thích tăng trưởng kinh tế, tăng cường hoạt động sản xuất và tiêu dùng.
  • Ngược lại, nếu Ngân hàng Nhà nước quyết định tăng tỷ lệ yêu cầu dự trữ, họ đang thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt. Tuy có thể làm giảm lượng tiền có sẵn cho vay, nhưng đồng thời cũng tạo ra một cơ chế bảo vệ cho hệ thống ngân hàng trước rủi ro tài chính.

Việc xác định tỷ lệ yêu cầu dự trữ thấp hay cao của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đều mang ý nghĩa quyết định trong việc kiểm soát nền kinh tế. Tùy thuộc vào tình hình kinh tế và mục tiêu chính sách, việc điều chỉnh tỷ lệ yêu cầu dự trữ có thể là một công cụ linh hoạt để thúc đẩy tăng trưởng hoặc kiểm soát lạm phát.

Tỷ lệ dự trữ cao hay thấp nói lên điều gì?
Tỷ lệ dự trữ cao hay thấp nói lên điều gì?

Kết luận

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là một yếu tố quan trọng trong hệ thống tài chính, có tác động đến thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, tác động này không tuyệt đối và phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như chính sách tiền tệ và tình hình kinh tế. Tuy vậy, tỷ lệ này vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định tài chính và kiểm soát lạm phát. 

Bài viết cùng chuyên mục

lợi nhuận bình quân là gì

Lợi nhuận bình quân là gì? Vai trò và cách tính lợi nhuận bình quân

Lợi nhuận bình quân (Average Profit) là một trong những chỉ số quan trọng trong lĩnh vực tài chính và kế toán, đóng vai trò quyết định trong việc đánh...

vòng quay hàng tồn kho trong doanh nghiệp

Vòng quay hàng tồn kho trong doanh nghiệp bao nhiêu là tốt?

Vòng quay hàng tồn kho là gì?  Vòng quay hàng tồn kho (Inventory turnover) là một tỷ lệ tài chính cho thấy công ty đã quay vòng bao nhiêu lần...

Pullback là gì?

Pullback là gì? Dấu hiệu nhận biết pullback trong biểu đồ chứng khoán

Trong quá trình đầu tư chứng khoán, việc hiểu và nhận biết các mô hình giá là vô cùng quan trọng. Pullback là một thuật ngữ được sử dụng phổ...